TanroDictionary Sổ từ

参事 さんじ

THAM SỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tham sự; cố vấn; uỷ viên hội đồngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. secretary; councillor; councilordanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép