Nghĩa tiếng Việt
- tham sự; cố vấn; uỷ viên hội đồngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- secretary; councillor; councilordanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
THAM SỰ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép