TanroDictionary Sổ từ

友人 ゆうじん

HỮU NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bạn, bạn bèdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. frienddanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép