TanroDictionary Sổ từ
友

Chữ Hán 友 HỮU

Âm On
ユウ
Âm Kun
とも
Nghĩa (Anh)
friend
Số nét
4
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 友 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 友 22 từ