TanroDictionary Sổ từ

友貴 ともき

HỮU QUÝ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tên dành cho namtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. a male given nametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「友貴」

友貴

ゆき

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nữ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name

Chữ Hán trong từ

友
HỮU On: ユウ Kun: とも friend 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
貴
QUÝ On: キ Kun: たっと.い、とうと.い、たっと.ぶ、とうと.ぶ precious; value; prize; esteem; honor 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗