友貴
ゆきNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Một tên dành cho nữ
Nghĩa tiếng Anh
- tên riêng a female given name
Chữ Hán trong từ
友
貴
QUÝ
On: キ
Kun: たっと.い、とうと.い、たっと.ぶ、とうと.ぶ
precious; value; prize; esteem; honor
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗