TanroDictionary Sổ từ
貴

Chữ Hán 貴 QUÝ

Âm On
キ
Âm Kun
たっと.い、とうと.い、たっと.ぶ、とうと.ぶ
Nghĩa (Anh)
precious; value; prize; esteem; honor
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 貴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 貴 14 từ