Nghĩa tiếng Việt
- lợi nhuận, doanh thudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- earnings; proceeds; returns; revenuedanh từ
- profit, earnings, proceeds, returns, revenuedanh từ
Cách dùng
"Lợi nhuận, thu nhập": 「収益を上げる」 — tạo ra lợi nhuận; 「収益性」 — khả năng sinh lời; 「収益が悪化する」 — lợi nhuận xấu đi. Văn kinh tế. Phân biệt với 利益 (lãi sau chi phí).
Ví dụ
-
新事業が大きな収益を上げた。
Mảng kinh doanh mới đã tạo ra lợi nhuận lớn.
-
コンサートの収益は寄付される。
Tiền thu được từ buổi hòa nhạc sẽ được quyên góp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép