TanroDictionary Sổ từ
収

Chữ Hán 収 THÂU, THU, THUA

Âm On
シュウ
Âm Kun
おさ.める、おさ.まる
Nghĩa (Anh)
income; obtain; reap; pay; supply; store
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 収 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 収 40 từ