TanroDictionary Sổ từ

収量 しゅうりょう

THU LƯỢNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sản lượng thu hoạchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. yield; size of harvestdanh từ

Cách dùng

"Sản lượng thu hoạch": 「収量が増える」; 「米の収量」.

Ví dụ

  1. 新しい品種は収量が多い。

    Giống mới cho sản lượng cao.

  2. 天候不順で米の収量が落ちた。

    Do thời tiết thất thường nên sản lượng lúa giảm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép