Nghĩa tiếng Việt
- sản lượng thu hoạchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- yield; size of harvestdanh từ
Cách dùng
"Sản lượng thu hoạch": 「収量が増える」; 「米の収量」.
Ví dụ
-
新しい品種は収量が多い。
Giống mới cho sản lượng cao.
-
天候不順で米の収量が落ちた。
Do thời tiết thất thường nên sản lượng lúa giảm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép