TanroDictionary Sổ từ
量

Chữ Hán 量 LƯỢNG, LƯƠNG

Âm On
リョウ
Âm Kun
はか.る
Nghĩa (Anh)
quantity; measure; weight; amount; consider; estimate; surmise
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 量 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 量 40 từ