TanroDictionary Sổ từ
受

Chữ Hán 受 THỤ

Âm On
ジュ
Âm Kun
う.ける、-う.け、う.かる
Nghĩa (Anh)
accept; undergo; answer (phone); take; get; catch; receive
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 受 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 受 40 từ