受章
じゅしょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ receive an award
Chữ Hán trong từ
受
THỤ
On: ジュ
Kun: う.ける、-う.け、う.かる
accept; undergo; answer (phone); take; get; catch; receive
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
章
CHƯƠNG
On: ショウ
Kun: –
badge; chapter; composition; poem; design
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗