TanroDictionary Sổ từ

受章 じゅしょう

THỤ CHƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nhận huân chươngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reception of a decoration; reception of an orderdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. reception of an awarddanh từ

Cách dùng

"Nhận huân chương": 「文化勲章を受章する」 — nhận Huân chương Văn hoá. Phân biệt 受賞 (nhận giải thưởng) đồng âm じゅしょう.

Ví dụ

  1. 彼は文化勲章を受章した。

    Ông ấy đã nhận Huân chương Văn hoá.

  2. 受章者の名前が発表された。

    Danh sách người nhận huân chương đã được công bố.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「受章」

受章

じゅしょうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ receive an award

Chữ Hán trong từ

受
THỤ On: ジュ Kun: う.ける、-う.け、う.かる accept; undergo; answer (phone); take; get; catch; receive 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
章
CHƯƠNG On: ショウ Kun: – badge; chapter; composition; poem; design 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗