TanroDictionary Sổ từ

受講 じゅこう

THỤ GIẢNG

Nhật Thông dụng
0

受講 (じゅこう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự tham dự khoá học, nghe giảng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tham dự khoá học, nghe giảngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. taking a lecture; attending a class; taking a coursedanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
  2. attending lectures or taking classesdanh từWiktionary

Cách dùng

"Tham dự khoá học, nghe giảng": 「講座を受講する」 — tham gia khoá học; 「受講生」 — học viên; 「受講料」 — học phí khoá học; 「受講申し込み」 — đăng ký học.

Ví dụ

  1. 週末に英会話の講座を受講している。

    Cuối tuần tôi tham gia khoá học hội thoại tiếng Anh.

  2. 受講料は一万円です。

    Học phí khoá học là mười nghìn yên.

Cách đọc khác của 「受講」

受講

じゅこうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ attend lectures or take classes Wiktionary

Chữ Hán trong từ

受
THỤ On: ジュ Kun: う.ける、-う.け、う.かる accept; undergo; answer (phone); take; get; catch; receive 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
講
GIẢNG On: コウ Kun: – lecture; club; association 17 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗