受講
じゅこうするNghĩa tiếng Anh
- động từ attend lectures or take classes Wiktionary
Chữ Hán trong từ
受
THỤ
On: ジュ
Kun: う.ける、-う.け、う.かる
accept; undergo; answer (phone); take; get; catch; receive
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
講
GIẢNG
On: コウ
Kun: –
lecture; club; association
17 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗