TanroDictionary Sổ từ

受身 うけみ

THỤ THÂN

Nhật Thông dụng
0

受身 (うけみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thế phòng thủ; thái độ thụ động; thể bị động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thế phòng thủdanh từ · trợ từ · tính từ な
  2. thái độ thụ độngdanh từ · trợ từ · tính từ な
  3. thể bị độngdanh từ · trợ từ · tính từ な
  4. ukemi (kỹ thuật ngã an toàn)danh từ · trợ từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. the defensivedanh từ · trợ từ · tính từ なJMdict
  2. passive attitude; passivity; passivenessdanh từ · trợ từ · tính từ なJMdict
  3. the passive; passive voicedanh từ · trợ từ · tính từ なJMdict
  4. ukemi (the art of falling safely)danh từ · trợ từ · tính từ なJMdict

Cách dùng

"Thế bị động, thụ động": 「受身になる」 — rơi vào thế bị động; 「受身の姿勢」 — thái độ thụ động. Ngữ pháp: thể bị động (受身形). Võ thuật: kỹ thuật ngã an toàn — 「受身を取る」. Cũng viết 受け身.

Ví dụ

  1. 受身の姿勢では何も変わらない。

    Thái độ thụ động thì chẳng thay đổi được gì.

  2. 柔道ではまず受身を習う。

    Trong judo, trước hết phải học cách ngã an toàn.