Nghĩa tiếng Việt
- thế phòng thủdanh từ · trợ từ · tính từ な
- thái độ thụ độngdanh từ · trợ từ · tính từ な
- thể bị độngdanh từ · trợ từ · tính từ な
- ukemi (kỹ thuật ngã an toàn)danh từ · trợ từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- the defensivedanh từ · trợ từ · tính từ なJMdict
- passive attitude; passivity; passivenessdanh từ · trợ từ · tính từ なJMdict
- the passive; passive voicedanh từ · trợ từ · tính từ なJMdict
- ukemi (the art of falling safely)danh từ · trợ từ · tính từ なJMdict
Cách dùng
"Thế bị động, thụ động": 「受身になる」 — rơi vào thế bị động; 「受身の姿勢」 — thái độ thụ động. Ngữ pháp: thể bị động (受身形). Võ thuật: kỹ thuật ngã an toàn — 「受身を取る」. Cũng viết 受け身.
Ví dụ
-
受身の姿勢では何も変わらない。
Thái độ thụ động thì chẳng thay đổi được gì.
-
柔道ではまず受身を習う。
Trong judo, trước hết phải học cách ngã an toàn.