TanroDictionary Sổ từ

口ずさむ くちずさむ

KHẨU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngâm nga, hát khe khẽđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to hum (a tune); to sing to oneself; to croonđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Ngâm nga, hát khe khẽ": 「歌を口ずさむ」 — ngâm nga bài hát; 「メロディーを口ずさむ」 — ư ử giai điệu. Chỉ việc hát nhỏ một cách vô thức.

Ví dụ

  1. 彼女は料理しながら歌を口ずさんでいた。

    Cô ấy vừa nấu ăn vừa ngâm nga bài hát.

  2. 気がつくとその曲を口ずさんでいる。

    Bất giác tôi lại ngâm nga bài đó.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép