TanroDictionary Sổ từ

口偏 くちへん

KHẨU THIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. kanji "mouth" radical at left (radical 30)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép