TanroDictionary Sổ từ
偏

Chữ Hán 偏 THIÊN

Âm On
ヘン
Âm Kun
かたよ.る
Nghĩa (Anh)
partial; side; left-side radical; inclining; biased
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 偏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 偏 10 từ