TanroDictionary Sổ từ

古人 こじん

CỔ NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. ancient peopledanh từ
  2. a person from long agodanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「古人」

古人

ふるひと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a person from long ago
  2. danh từ old person

Chữ Hán trong từ

古
CỔ On: コ Kun: ふる.い、ふる-、-ふる.す old 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

古人

ふるびと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a person from long ago
  2. danh từ old person

Chữ Hán trong từ

古
CỔ On: コ Kun: ふる.い、ふる-、-ふる.す old 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

古人

いにしえびと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ old acquaintance

Chữ Hán trong từ

古
CỔ On: コ Kun: ふる.い、ふる-、-ふる.す old 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗