Nghĩa tiếng Anh ancient peopledanh từ a person from long agodanh từ Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
古人 ふるひと Nhật Hán Việt: CỔ NHÂN Nghĩa tiếng Anh danh từ a person from long ago danh từ old person Chữ Hán trong từ 古 CỔ On: コ Kun: ふる.い、ふる-、-ふる.す old 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗ 人 NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
古人 ふるびと Nhật Hán Việt: CỔ NHÂN Nghĩa tiếng Anh danh từ a person from long ago danh từ old person Chữ Hán trong từ 古 CỔ On: コ Kun: ふる.い、ふる-、-ふる.す old 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗ 人 NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
古人 いにしえびと Nhật Hán Việt: CỔ NHÂN Nghĩa tiếng Anh danh từ old acquaintance Chữ Hán trong từ 古 CỔ On: コ Kun: ふる.い、ふる-、-ふる.す old 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗ 人 NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗