古
Chữ Hán 古 CỔ
- Âm On
- コ
- Âm Kun
- ふる.い、ふる-、-ふる.す
- Nghĩa (Anh)
- old
- Số nét
- 5
- JLPT
- N5 (cấp cũ 4)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 2
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 古 40 từ
- 古いにしえthời xưa, ngày xưa, thời cổ
- 古いふるいcũ, cổ, lỗi thời
- 中古ちゅうこđồ cũ, đã qua sử dụng
- 古代こだいthời cổ đại
- 古典こてんtác phẩm kinh điển, văn học cổ điển
- 古本ふるほんsách cũ
- 稽古けいこsự luyện tập, tập luyện, học
- 古今ここんxưa và nay, cổ kim
- 古参こさんngười kỳ cựu, lâu năm
- 古墳こふんmộ cổ
- 古巣ふるすchốn cũ, nơi làm việc cũ
- 古書こしょsách cổ, sách hiếm
- 古来こらいtừ xưa, từ ngàn xưa
- 古着ふるぎquần áo cũ, đồ si
- 古紙こしgiấy cũ, giấy tái chế
- 古都ことcố đô, thành phố cổ
- 最古さいこcổ nhất, lâu đời nhất
- 中古車ちゅうこしゃxe cũ
- 古典的こてんてきcổ điển, kinh điển
- 古加涅コカインcocaine
- 古文書こもんじょvăn thư cổ, tư liệu lịch sử, bản thảo cổ
- 古本屋ふるほんやhiệu sách cũ
- 名古屋なごやNagoya
- 土耳古トルコThổ Nhĩ Kỳ
- 考古学こうこがくkhảo cổ học
- 古傷ふるきずvết thương cũ, vết sẹo
- 古城こじょうthành cổ
- 古寺こじchùa cổ
- 古希こきthọ 70 tuổi
- 古式こしきkiểu cổ, nghi thức cổ
- 古手ふるてđồ cũ, đồ đã dùng
- 古文こぶんvăn cổ, văn học cổ điển
- 古木こぼくcây cổ thụ
- 古物こぶつđồ cổ, đồ cũ
- 古米こまいgạo cũ, gạo vụ năm trước
- 古老ころうbô lão, người già hiểu biết chuyện xưa
- 古語こごtừ cổ
- 古豪こごうlão tướng, người dày dạn
- 古風こふうcổ lỗ, kiểu cũ
- 太古たいこthời thái cổ, thời tiền sử