TanroDictionary Sổ từ
古

Chữ Hán 古 CỔ

Âm On
コ
Âm Kun
ふる.い、ふる-、-ふる.す
Nghĩa (Anh)
old
Số nét
5
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 古 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 古 40 từ