TanroDictionary Sổ từ

古寺 こじ

CỔ TỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chùa cổdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. old templedanh từ

Cách dùng

"Chùa cổ" (こじ/ふるでら): 「奈良の古寺を巡る」 — đi viếng các chùa cổ ở Nara.

Ví dụ

  1. 京都の古寺を巡る旅をした。

    Tôi đi du lịch viếng các chùa cổ ở Kyoto.

  2. 山の中に静かな古寺がある。

    Giữa núi có một ngôi chùa cổ yên tĩnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「古寺」

古寺

ふるでら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ old temple
  2. danh từ abandoned or decaying temple

Chữ Hán trong từ

古
CỔ On: コ Kun: ふる.い、ふる-、-ふる.す old 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
寺
TỰ On: ジ Kun: てら Buddhist temple 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗