古寺
ふるでらNghĩa tiếng Anh
- danh từ old temple
- danh từ abandoned or decaying temple
Chữ Hán trong từ
古
寺
CỔ TỰ
"Chùa cổ" (こじ/ふるでら): 「奈良の古寺を巡る」 — đi viếng các chùa cổ ở Nara.
京都の古寺を巡る旅をした。
Tôi đi du lịch viếng các chùa cổ ở Kyoto.
山の中に静かな古寺がある。
Giữa núi có một ngôi chùa cổ yên tĩnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép