TanroDictionary Sổ từ
寺

Chữ Hán 寺 TỰ

Âm On
ジ
Âm Kun
てら
Nghĩa (Anh)
Buddhist temple
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 寺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 寺 11 từ