Trang chủChữ Hán N3 – N2寺 寺 Chữ Hán 寺 TỰ Âm Onジ Âm Kunてら Nghĩa (Anh)Buddhist temple Số nét6 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 2 Tra các từ có chữ 寺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 寺 11 từ 寺てらchùa 寺院じいんchùa; tự viện 禅寺ぜんでらchùa Thiền 国分寺こくぶんじchùa tỉnh do nhà nước bảo trợ 古寺こじchùa cổ 寺社じしゃchùa chiền và đền thờ 山寺やまでらchùa trên núi 末寺まつじchùa nhánh 社寺しゃじđền và chùa 寺子屋てらこやtrường làng ở chùa 菩提寺ぼだいじchùa của dòng họ, chùa có mộ gia đình ← 察 SÁT 対 ĐỐI →