TanroDictionary Sổ từ

古河 ふるかわ

CỔ HÀ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên họtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. a surnametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「古河」

古河

こが

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Koga (một thành phố của Ibaraki, Nhật Bản)

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng Koga (a city in Ibaraki Prefecture, Japan)

Chữ Hán trong từ

古
CỔ On: コ Kun: ふる.い、ふる-、-ふる.す old 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
河
HÀ On: カ Kun: かわ river 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗