TanroDictionary Sổ từ
河

Chữ Hán 河 HÀ

Âm On
カ
Âm Kun
かわ
Nghĩa (Anh)
river
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 河 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 河 14 từ