Nghĩa tiếng Việt
- đoạn, câu, đoạn văndanh từ · hậu tố
- cụm từdanh từ · hậu tố
- câu thơdanh từ · hậu tố
- bài haiku; câu thơ đầu 17 âm tiết của rengadanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- section (i.e. of text); sentence; passage; paragraphdanh từ · hậu tố
- phrasedanh từ · hậu tố
- verse (of 5 or 7 mora in Japanese poetry; of 4, 5, or 7 characters in Chinese poetry)danh từ · hậu tố
- haiku; first 17 morae of a renga, etc.danh từ · hậu tố
- maxim; saying; idiom; expressiondanh từ · hậu tố
- clause (e.g. in a database query language)danh từ · hậu tố
- a short section from a longer text:; a phrase or clausedanh từ
- a short section from a longer text:; a sentence or linedanh từ
Cách dùng
"Câu, cụm từ; câu thơ": 「句読点」 — dấu chấm phẩy; 「一句詠む」 — làm một bài haiku; 「文句」 — lời phàn nàn; 「慣用句」 — thành ngữ. 「二の句が継げない」 — cứng họng.
Ví dụ
-
旅先で一句詠んでみた。
Ở nơi du lịch tôi thử làm một bài haiku.
-
文の区切りに句読点を正しく打ちましょう。
Hãy đặt dấu câu đúng chỗ ngắt câu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép