TanroDictionary Sổ từ

句 く

CÚ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đoạn, câu, đoạn văndanh từ · hậu tố
  2. cụm từdanh từ · hậu tố
  3. câu thơdanh từ · hậu tố
  4. bài haiku; câu thơ đầu 17 âm tiết của rengadanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. section (i.e. of text); sentence; passage; paragraphdanh từ · hậu tố
  2. phrasedanh từ · hậu tố
  3. verse (of 5 or 7 mora in Japanese poetry; of 4, 5, or 7 characters in Chinese poetry)danh từ · hậu tố
  4. haiku; first 17 morae of a renga, etc.danh từ · hậu tố
  5. maxim; saying; idiom; expressiondanh từ · hậu tố
  6. clause (e.g. in a database query language)danh từ · hậu tố
  7. a short section from a longer text:; a phrase or clausedanh từ
  8. a short section from a longer text:; a sentence or linedanh từ

Cách dùng

"Câu, cụm từ; câu thơ": 「句読点」 — dấu chấm phẩy; 「一句詠む」 — làm một bài haiku; 「文句」 — lời phàn nàn; 「慣用句」 — thành ngữ. 「二の句が継げない」 — cứng họng.

Ví dụ

  1. 旅先で一句詠んでみた。

    Ở nơi du lịch tôi thử làm một bài haiku.

  2. 文の区切りに句読点を正しく打ちましょう。

    Hãy đặt dấu câu đúng chỗ ngắt câu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép