TanroDictionary Sổ từ

只 ただ

CHỈ

Nhật Thông dụng
0

只 (ただ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bình thường, thông thường; miễn phí, không mất tiền; nguyên vẹn, bình an vô sự.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bình thường, thông thườngtrợ từ · danh từ
  2. miễn phí, không mất tiềntrợ từ · danh từ
  3. nguyên vẹn, bình an vô sựtrợ từ · danh từ
  4. chỉ, chỉ làtrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ordinary; common; usualtrợ từ · danh từJMdict
  2. free of charge; freetrợ từ · danh từJMdict
  3. unaffected; as is; safetrợ từ · danh từJMdict
  4. only; merely; just; simplytrạng từJMdict
  5. but; however; nevertheless; exceptliên từJMdict
  6. onlychữ HánWiktionary
  7. simplychữ HánWiktionary
  8. justchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Miễn phí; chỉ, bình thường" (ただ, thường viết hiragana): 「ただで」 — miễn phí; 「ただの人」 — người bình thường; 「ただでは済まない」 — không xong đâu (sẽ bị trừng phạt). Làm phó từ "chỉ": 「ただ見ているだけ」. Kanji 只 hiếm dùng hiện nay.

Ví dụ

  1. このサービスはただで使える。

    Dịch vụ này dùng miễn phí.

  2. 彼はただの友達です。

    Anh ấy chỉ là bạn bình thường thôi.