TanroDictionary Sổ từ

可憐 かれん

KHẢ LIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dễ thương, xinh xắn, đáng yêu (thiếu nữ, hoa)tính từ な · danh từ
  2. đáng thươngtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sweet (e.g. young girls, flowers blooming); touchingly lovely; cutetính từ な · danh từ
  2. pitiful; pitiabletính từ な · danh từ
  3. pretty, lovelytính từ い

Cách dùng

"Xinh xắn, đáng yêu" (mong manh, thường dùng cho hoa, thiếu nữ): 「可憐な花」 — bông hoa xinh xắn; 「可憐な少女」 — cô gái nhỏ dễ thương. Sắc thái văn chương. Gần: 可愛い.

Ví dụ

  1. 道端に可憐な花が咲いていた。

    Bên đường nở những bông hoa nhỏ xinh.

  2. 彼女は可憐な笑顔で挨拶した。

    Cô ấy chào với nụ cười đáng yêu.

  3. ここから見ると可憐な山だ。

    If you look over there you can see lovely mountains.

  4. ところがあの馬の骨め、打たれても平気で、可憐そうだ。

    Still, it's awfully sad to see that bony horse that doesn't even care when it gets hit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép