Nghĩa tiếng Việt
- dễ thương, xinh xắn, đáng yêu (thiếu nữ, hoa)tính từ な · danh từ
- đáng thươngtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sweet (e.g. young girls, flowers blooming); touchingly lovely; cutetính từ な · danh từ
- pitiful; pitiabletính từ な · danh từ
- pretty, lovelytính từ い
Cách dùng
"Xinh xắn, đáng yêu" (mong manh, thường dùng cho hoa, thiếu nữ): 「可憐な花」 — bông hoa xinh xắn; 「可憐な少女」 — cô gái nhỏ dễ thương. Sắc thái văn chương. Gần: 可愛い.
Ví dụ
-
道端に可憐な花が咲いていた。
Bên đường nở những bông hoa nhỏ xinh.
-
彼女は可憐な笑顔で挨拶した。
Cô ấy chào với nụ cười đáng yêu.
-
ここから見ると可憐な山だ。
If you look over there you can see lovely mountains.
-
ところがあの馬の骨め、打たれても平気で、可憐そうだ。
Still, it's awfully sad to see that bony horse that doesn't even care when it gets hit.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép