Nghĩa tiếng Việt
- dễ cháy, cháy đượctrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- inflammable; flammable; combustible; burnabletrợ từ · danh từJMdict
- being inflammable, combustibledanh từWiktionary
Cách dùng
"Cháy được": 「可燃ごみ」 — rác cháy được (phân loại rác ở Nhật, rất quan trọng); 「可燃性」 — tính dễ cháy. Đối với 不燃.
Ví dụ
-
可燃ごみは月曜日と木曜日に出してください。
Rác cháy được hãy bỏ vào thứ Hai và thứ Năm.
-
このスプレーは可燃性なので火気厳禁だ。
Bình xịt này dễ cháy nên nghiêm cấm lửa.