TanroDictionary Sổ từ

可燃 かねん

KHẢ NHIÊN

Nhật
0

可燃 (かねん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: dễ cháy, cháy được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dễ cháy, cháy đượctrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. inflammable; flammable; combustible; burnabletrợ từ · danh từJMdict
  2. being inflammable, combustibledanh từWiktionary

Cách dùng

"Cháy được": 「可燃ごみ」 — rác cháy được (phân loại rác ở Nhật, rất quan trọng); 「可燃性」 — tính dễ cháy. Đối với 不燃.

Ví dụ

  1. 可燃ごみは月曜日と木曜日に出してください。

    Rác cháy được hãy bỏ vào thứ Hai và thứ Năm.

  2. このスプレーは可燃性なので火気厳禁だ。

    Bình xịt này dễ cháy nên nghiêm cấm lửa.