TanroDictionary Sổ từ

台地 だいち

ĐÀI ĐỊA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cao nguyêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. plateau; tableland; eminencedanh từ

Cách dùng

"Cao nguyên, vùng đất cao bằng phẳng": 「武蔵野台地」; 「台地の上の町」.

Ví dụ

  1. この町は台地の上にある。

    Thị trấn này nằm trên cao nguyên.

  2. 台地では茶の栽培が盛んだ。

    Trên cao nguyên việc trồng chè rất phát triển.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép