Nghĩa tiếng Việt
- cao nguyêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- plateau; tableland; eminencedanh từ
Cách dùng
"Cao nguyên, vùng đất cao bằng phẳng": 「武蔵野台地」; 「台地の上の町」.
Ví dụ
-
この町は台地の上にある。
Thị trấn này nằm trên cao nguyên.
-
台地では茶の栽培が盛んだ。
Trên cao nguyên việc trồng chè rất phát triển.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép