TanroDictionary Sổ từ
台

Chữ Hán 台 THAI, ĐÀI, DI

Âm On
ダイ、タイ
Âm Kun
うてな、われ、つかさ
Nghĩa (Anh)
pedestal; a stand; counter for machines and vehicles
Số nét
5
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 台 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 台 40 từ