TanroDictionary Sổ từ

台本 だいほん

ĐÀI BẢN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kịch bảndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. script; libretto; scenariodanh từ
  2. a script for a movie, TV show, play, etc.danh từ

Cách dùng

"Kịch bản" (cho kịch, phim, chương trình): 「台本を読む」 — đọc kịch bản; 「台本どおり」 — đúng theo kịch bản; 「台本なし」 — không có kịch bản. Kịch bản phim còn gọi 脚本, シナリオ.

Ví dụ

  1. 俳優たちは台本を手に練習している。

    Các diễn viên đang luyện tập với kịch bản trên tay.

  2. その会話は台本どおりではなく、アドリブだった。

    Đoạn hội thoại đó không theo kịch bản mà là ứng biến.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép