Nghĩa tiếng Việt
- kịch bảndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- script; libretto; scenariodanh từ
- a script for a movie, TV show, play, etc.danh từ
Cách dùng
"Kịch bản" (cho kịch, phim, chương trình): 「台本を読む」 — đọc kịch bản; 「台本どおり」 — đúng theo kịch bản; 「台本なし」 — không có kịch bản. Kịch bản phim còn gọi 脚本, シナリオ.
Ví dụ
-
俳優たちは台本を手に練習している。
Các diễn viên đang luyện tập với kịch bản trên tay.
-
その会話は台本どおりではなく、アドリブだった。
Đoạn hội thoại đó không theo kịch bản mà là ứng biến.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép