TanroDictionary Sổ từ

台紙 だいし

ĐÀI CHỈ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giấy bồi, bìa lót (ảnh, tranh)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. backing paper (for a photo, painting, etc.); mat; mountdanh từ
  2. backing boarddanh từ

Cách dùng

"Bìa lót, giấy bồi" (dán ảnh, tranh, tem): 「写真を台紙に貼る」 — dán ảnh lên bìa; 「台紙付き写真」 — ảnh có bìa (ảnh cưới, ảnh mai mối).

Ví dụ

  1. 写真を台紙に貼った。

    Tôi dán ảnh lên bìa lót.

  2. スタンプカードの台紙をもらった。

    Tôi được nhận tấm thẻ để đóng dấu.

  3. シール台紙

    sheet with blank spots for placing stickers

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép