Nghĩa tiếng Việt
- giấy bồi, bìa lót (ảnh, tranh)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- backing paper (for a photo, painting, etc.); mat; mountdanh từ
- backing boarddanh từ
Cách dùng
"Bìa lót, giấy bồi" (dán ảnh, tranh, tem): 「写真を台紙に貼る」 — dán ảnh lên bìa; 「台紙付き写真」 — ảnh có bìa (ảnh cưới, ảnh mai mối).
Ví dụ
-
写真を台紙に貼った。
Tôi dán ảnh lên bìa lót.
-
スタンプカードの台紙をもらった。
Tôi được nhận tấm thẻ để đóng dấu.
-
シール台紙
sheet with blank spots for placing stickers
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép