TanroDictionary Sổ từ
紙

Chữ Hán 紙 CHỈ

Âm On
シ
Âm Kun
かみ
Nghĩa (Anh)
paper
Số nét
10
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 紙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 紙 40 từ