TanroDictionary Sổ từ

史書 ししょ

SỬ THƯ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách sửdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. history bookdanh từ

Cách dùng

"Sách sử": 「中国の史書」 — sử thư Trung Quốc; 「史書に記される」 — được ghi trong sử sách.

Ví dụ

  1. その戦いは多くの史書に記されている。

    Trận chiến đó được ghi trong nhiều sách sử.

  2. 古代の史書を読み解く。

    Giải đọc sử thư cổ đại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép