Nghĩa tiếng Việt
- sách sửdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- history bookdanh từ
Cách dùng
"Sách sử": 「中国の史書」 — sử thư Trung Quốc; 「史書に記される」 — được ghi trong sử sách.
Ví dụ
-
その戦いは多くの史書に記されている。
Trận chiến đó được ghi trong nhiều sách sử.
-
古代の史書を読み解く。
Giải đọc sử thư cổ đại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép