TanroDictionary Sổ từ
史

Chữ Hán 史 SỬ

Âm On
シ
Nghĩa (Anh)
history; chronicle
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 史 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 史 21 từ