TanroDictionary Sổ từ

史観 しかん

SỬ QUAN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sử quan, quan điểm lịch sửdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. historical view; view of history (from a given point of view)danh từ · hậu tố
  2. view of history; historical perspectivedanh từ

Cách dùng

"Sử quan, quan điểm lịch sử": 「唯物史観」 — duy vật lịch sử; 「自虐史観」 — sử quan tự ti (từ ngữ chính trị). Văn viết, học thuật.

Ví dụ

  1. 人によって史観は異なる。

    Mỗi người có quan điểm lịch sử khác nhau.

  2. その本は独自の史観で書かれている。

    Cuốn sách đó được viết theo một sử quan riêng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép