Nghĩa tiếng Việt
- sử quan, quan điểm lịch sửdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- historical view; view of history (from a given point of view)danh từ · hậu tố
- view of history; historical perspectivedanh từ
Cách dùng
"Sử quan, quan điểm lịch sử": 「唯物史観」 — duy vật lịch sử; 「自虐史観」 — sử quan tự ti (từ ngữ chính trị). Văn viết, học thuật.
Ví dụ
-
人によって史観は異なる。
Mỗi người có quan điểm lịch sử khác nhau.
-
その本は独自の史観で書かれている。
Cuốn sách đó được viết theo một sử quan riêng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép