TanroDictionary Sổ từ
観

Chữ Hán 観 QUAN, QUÁN

Âm On
カン
Âm Kun
み.る、しめ.す
Nghĩa (Anh)
outlook; look; appearance; condition; view
Số nét
18
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 観 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 観 40 từ