TanroDictionary Sổ từ

右派 うは

HỮU PHÁI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phe hữu, cánh hữudanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. right wingdanh từ · trợ từ
  2. right wing groupdanh từ

Cách dùng

"Phe hữu, cánh hữu": 「右派政党」 — đảng cánh hữu. Văn chính trị.

Ví dụ

  1. 右派と左派が激しく対立している。

    Phe hữu và phe tả đang đối đầu gay gắt.

  2. 彼は右派の政治家として知られる。

    Ông ấy được biết đến là chính trị gia cánh hữu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép