Nghĩa tiếng Việt
- phe hữu, cánh hữudanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- right wingdanh từ · trợ từ
- right wing groupdanh từ
Cách dùng
"Phe hữu, cánh hữu": 「右派政党」 — đảng cánh hữu. Văn chính trị.
Ví dụ
-
右派と左派が激しく対立している。
Phe hữu và phe tả đang đối đầu gay gắt.
-
彼は右派の政治家として知られる。
Ông ấy được biết đến là chính trị gia cánh hữu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép