TanroDictionary Sổ từ

右翼 うよく

HỮU DỰC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cánh hữu (chính trị)danh từ · trợ từ
  2. cánh phải (chim, máy bay)danh từ
  3. cánh phải (quân đội, toà nhà); sườn phảidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. right wingdanh từ · trợ từ
  2. right wing (of a bird or aircraft)danh từ
  3. right wing (of an army, building, etc.); right flankdanh từ
  4. right field; right fielderdanh từ
  5. right wing (in soccer, rugby, etc.)danh từ
  6. high (academic) standing; high class rankingdanh từ

Cách dùng

"Cánh hữu" (chính trị, thường chỉ nhóm dân tộc chủ nghĩa cực đoan): 「右翼団体」 — tổ chức cánh hữu. Cũng là cánh phải (máy bay), vị trí right field (bóng chày).

Ví dụ

  1. 右翼団体の街宣車が走っていた。

    Xe tuyên truyền của tổ chức cánh hữu đang chạy trên đường.

  2. 飛行機の右翼が損傷した。

    Cánh phải của máy bay bị hư hại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép