Nghĩa tiếng Việt
- cánh hữu (chính trị)danh từ · trợ từ
- cánh phải (chim, máy bay)danh từ
- cánh phải (quân đội, toà nhà); sườn phảidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- right wingdanh từ · trợ từ
- right wing (of a bird or aircraft)danh từ
- right wing (of an army, building, etc.); right flankdanh từ
- right field; right fielderdanh từ
- right wing (in soccer, rugby, etc.)danh từ
- high (academic) standing; high class rankingdanh từ
Cách dùng
"Cánh hữu" (chính trị, thường chỉ nhóm dân tộc chủ nghĩa cực đoan): 「右翼団体」 — tổ chức cánh hữu. Cũng là cánh phải (máy bay), vị trí right field (bóng chày).
Ví dụ
-
右翼団体の街宣車が走っていた。
Xe tuyên truyền của tổ chức cánh hữu đang chạy trên đường.
-
飛行機の右翼が損傷した。
Cánh phải của máy bay bị hư hại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép