TanroDictionary Sổ từ

司法 しほう

TƯ PHÁP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tư phápdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. administration of justice; judicaturedanh từ
  2. justice, judiciary, a national functiondanh từ

Cách dùng

"Tư pháp": 「司法試験」 — kỳ thi tư pháp (thi luật sư, thẩm phán); 「司法制度」 — chế độ tư pháp; 「司法の判断」 — phán quyết của toà.

Ví dụ

  1. 彼は司法試験に合格した。

    Anh ấy đã đỗ kỳ thi tư pháp.

  2. 最終的には司法の判断に委ねられる。

    Cuối cùng sẽ giao cho phán quyết của toà án.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép