Nghĩa tiếng Việt
- tư phápdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- administration of justice; judicaturedanh từ
- justice, judiciary, a national functiondanh từ
Cách dùng
"Tư pháp": 「司法試験」 — kỳ thi tư pháp (thi luật sư, thẩm phán); 「司法制度」 — chế độ tư pháp; 「司法の判断」 — phán quyết của toà.
Ví dụ
-
彼は司法試験に合格した。
Anh ấy đã đỗ kỳ thi tư pháp.
-
最終的には司法の判断に委ねられる。
Cuối cùng sẽ giao cho phán quyết của toà án.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép