吉
きち
CÁT
吉 (きち) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: điềm lành, may mắn (quẻ omikuji); (viết tắt) ngày tốt (không ghi rõ ngày trong thư, thiệp mời).
Nghĩa tiếng Việt
- điềm lành, may mắn (quẻ omikuji)danh từ · trợ từ
- (viết tắt) ngày tốt (không ghi rõ ngày trong thư, thiệp mời)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- good fortune (esp. omikuji fortune-telling result); good luck; auspiciousnessdanh từ · trợ từJMdict
- unspecified day of the month (used to obscure the date a letter, invitation, etc. was written)danh từJMdict
- good luck, blessedness, happinessdanh từWiktionary
Cách dùng
"Cát, may" (きち): kết quả rút quẻ omikuji: 「大吉」 > 「中吉」 > 「小吉」 > 「吉」 > 「凶」; 「吉日」 — ngày lành.
Ví dụ
-
おみくじで大吉が出た。
Rút quẻ được đại cát.
-
吉と出るか凶と出るか。
Ra cát hay ra hung đây.
Cách đọc khác của 「吉」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ good luck
Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a surname
Wiktionary