TanroDictionary Sổ từ

吉 きち

CÁT

Nhật
0

吉 (きち) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: điềm lành, may mắn (quẻ omikuji); (viết tắt) ngày tốt (không ghi rõ ngày trong thư, thiệp mời).

Nghĩa tiếng Việt

  1. điềm lành, may mắn (quẻ omikuji)danh từ · trợ từ
  2. (viết tắt) ngày tốt (không ghi rõ ngày trong thư, thiệp mời)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. good fortune (esp. omikuji fortune-telling result); good luck; auspiciousnessdanh từ · trợ từJMdict
  2. unspecified day of the month (used to obscure the date a letter, invitation, etc. was written)danh từJMdict
  3. good luck, blessedness, happinessdanh từWiktionary

Cách dùng

"Cát, may" (きち): kết quả rút quẻ omikuji: 「大吉」 > 「中吉」 > 「小吉」 > 「吉」 > 「凶」; 「吉日」 — ngày lành.

Ví dụ

  1. おみくじで大吉が出た。

    Rút quẻ được đại cát.

  2. 吉と出るか凶と出るか。

    Ra cát hay ra hung đây.

Cách đọc khác của 「吉」

吉

きつ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ good luck Wiktionary

Chữ Hán trong từ

吉
CÁT On: キチ、キツ Kun: よし good luck; joy; congratulations 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

吉

よし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

吉
CÁT On: キチ、キツ Kun: よし good luck; joy; congratulations 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗