凶
きょーNghĩa tiếng Anh
- chữ Hán ominous; bad luck Wiktionary
- chữ Hán famine Wiktionary
- chữ Hán killing, terrible Wiktionary
Chữ Hán trong từ
凶
HUNG
On: キョウ
Kun: –
villain; evil; bad luck; disaster
4 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗