TanroDictionary Sổ từ

同店 どうてん

ĐỒNG ĐIẾM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cửa hàng đó, cùng cửa hàngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the same store; the same shopdanh từ

Cách dùng

"Cửa hàng đó, cửa hàng nói trên" — văn báo chí, chỉ lại cửa hàng vừa nhắc: 「同店によると」 — theo cửa hàng này. Không dùng trong hội thoại (nói この店・その店).

Ví dụ

  1. 同店は来月で閉店するという。

    Nghe nói cửa hàng này sẽ đóng cửa vào tháng sau.

  2. 同店によると、商品は一時間で売り切れた。

    Theo cửa hàng, sản phẩm đã bán hết trong một giờ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép