Nghĩa tiếng Việt
- cửa hàng đó, cùng cửa hàngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the same store; the same shopdanh từ
Cách dùng
"Cửa hàng đó, cửa hàng nói trên" — văn báo chí, chỉ lại cửa hàng vừa nhắc: 「同店によると」 — theo cửa hàng này. Không dùng trong hội thoại (nói この店・その店).
Ví dụ
-
同店は来月で閉店するという。
Nghe nói cửa hàng này sẽ đóng cửa vào tháng sau.
-
同店によると、商品は一時間で売り切れた。
Theo cửa hàng, sản phẩm đã bán hết trong một giờ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép