TanroDictionary Sổ từ
同

Chữ Hán 同 ĐỒNG

Âm On
ドウ
Âm Kun
おな.じ
Nghĩa (Anh)
same; agree; equal
Số nét
6
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 同 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 同 40 từ