Nghĩa tiếng Việt
- cùng tháng, tháng đódanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- the same monthdanh từ · trạng từ
Cách dùng
"Cùng tháng, tháng đó" (văn viết, báo chí, chỉ tháng vừa nhắc tới): 「同月末」 — cuối tháng đó; 「前年同月比」 — so với cùng tháng năm trước.
Ví dụ
-
売上は前年同月比で5%増加した。
Doanh thu tăng 5% so với cùng tháng năm trước.
-
彼は3月に入社し、同月末に退職した。
Anh ấy vào công ty tháng 3 và nghỉ việc vào cuối tháng đó.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép