TanroDictionary Sổ từ

名乗る なのる

DANH THỪA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xưng tên, tự giới thiệuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. tự xưng là, mang danh hiệuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. lộ diện, thừa nhận làđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. lấy làm tênđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. (cổ) rao hàngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to give one's name (as); to introduce oneself (as)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to claim to be; to call oneself; to wear the title ofđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to reveal oneself (as); to admit to beingđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to adopt as one's name; to take (a name)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. to call out the goods one is sellingđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  6. to give one’s name (as), to call oneself (name, etc.)động từ
  7. to adopt as one's own nameđộng từ

Cách dùng

"Xưng tên; tự xưng": 「名を名乗る」 — xưng tên; 「警察官を名乗る男」 — người đàn ông tự xưng là cảnh sát (lừa đảo); 「名乗り出る」 — ra mặt nhận.

Ví dụ

  1. 電話の相手は名乗らなかった。

    Người gọi điện không xưng tên.

  2. 銀行員を名乗る男から電話があった。

    Có cuộc gọi từ một người đàn ông tự xưng là nhân viên ngân hàng.

  3. 今、女性のうち九五%は夫の氏を名乗るというような状況があると聞いています。

    I've heard that currently, about 95% of women use their husband's surname.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép