Nghĩa tiếng Việt
- xưng tên, tự giới thiệuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- tự xưng là, mang danh hiệuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- lộ diện, thừa nhận làđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- lấy làm tênđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (cổ) rao hàngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to give one's name (as); to introduce oneself (as)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to claim to be; to call oneself; to wear the title ofđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to reveal oneself (as); to admit to beingđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to adopt as one's name; to take (a name)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to call out the goods one is sellingđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to give one’s name (as), to call oneself (name, etc.)động từ
- to adopt as one's own nameđộng từ
Cách dùng
"Xưng tên; tự xưng": 「名を名乗る」 — xưng tên; 「警察官を名乗る男」 — người đàn ông tự xưng là cảnh sát (lừa đảo); 「名乗り出る」 — ra mặt nhận.
Ví dụ
-
電話の相手は名乗らなかった。
Người gọi điện không xưng tên.
-
銀行員を名乗る男から電話があった。
Có cuộc gọi từ một người đàn ông tự xưng là nhân viên ngân hàng.
-
今、女性のうち九五%は夫の氏を名乗るというような状況があると聞いています。
I've heard that currently, about 95% of women use their husband's surname.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép