TanroDictionary Sổ từ
名

Chữ Hán 名 DANH

Âm On
メイ、ミョウ
Âm Kun
な、-な
Nghĩa (Anh)
name; noted; distinguished; reputation
Số nét
6
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 名 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 名 40 từ