名実
なみNghĩa tiếng Anh
- tên riêng Nami, a female Japanese given name
Chữ Hán trong từ
名
DANH
On: メイ、ミョウ
Kun: な、-な
name; noted; distinguished; reputation
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
実
THỰC
On: ジツ、シツ
Kun: み、みの.る、まこと、みの、みち.る
reality; truth; seed; fruit; nut
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗