TanroDictionary Sổ từ

名実 めいじつ

DANH THỰC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh và thực, cả trên danh nghĩa lẫn thực tếdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. in name and in reality; nominally and virtually; form and contentsdanh từ
  2. in name and reality; nominally and virtually; form and contentsdanh từ

Cách dùng

"Danh và thực": cố định trong 「名実ともに」 — cả về danh lẫn thực, thực sự xứng đáng.

Ví dụ

  1. 彼は名実ともに日本一の選手になった。

    Anh ấy đã trở thành vận động viên số một Nhật Bản cả về danh lẫn thực.

  2. この大会で名実ともにトップの座を得た。

    Tại giải này, anh ta giành ngôi đầu cả về danh lẫn thực.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「名実」

名実

なみ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng Nami, a female Japanese given name

Chữ Hán trong từ

名
DANH On: メイ、ミョウ Kun: な、-な name; noted; distinguished; reputation 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
実
THỰC On: ジツ、シツ Kun: み、みの.る、まこと、みの、みち.る reality; truth; seed; fruit; nut 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗