実
Chữ Hán 実 THỰC
- Âm On
- ジツ、シツ
- Âm Kun
- み、みの.る、まこと、みの、みち.る
- Nghĩa (Anh)
- reality; truth; seed; fruit; nut
- Số nét
- 8
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 3
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 実 40 từ
- 実みquả, trái, hạt
- 事実じじつsự thật; thực tế
- 充実じゅうじつsự đầy đủ, phong phú
- 切実せつじつtha thiết, sâu sắc
- 口実こうじつcái cớ, lý do bao biện
- 堅実けんじつvững chắc, chắc chắn, đáng tin cậy
- 実にじつにthật sự, quả thực, vô cùng
- 実はじつはthật ra là, nói thật là
- 実るみのるra quả, chín
- 実例じつれいví dụ thực tế, minh họa, tiền lệ
- 実力じつりょくthực lực, năng lực thực sự
- 実名じつめいtên thật
- 実在じつざいsự tồn tại thực, có thật
- 実家じっかnhà bố mẹ đẻ
- 実情じつじょうtình hình thực tế
- 実感じっかんcảm nhận thực sự
- 実態じったいthực trạng, tình hình thực tế
- 実施じっしsự thực hiện, thi hành, triển khai
- 実況じっきょうtình hình thực tế, cảnh thực
- 実物じつぶつvật thật, bản gốc
- 実現じつげんsự thực hiện, hiện thực hoá
- 実用じつようsự sử dụng thực tế, tính thực dụng
- 実績じっせきthành tích, kết quả thực tế
- 実習じっしゅうthực tập, thực hành
- 実行じっこうsự thực hiện, thi hành
- 実話じつわchuyện có thật
- 実費じっぴchi phí thực tế
- 実践じっせんsự thực hành, đưa vào thực tiễn
- 実際じっさいthực tế, sự thật
- 実験じっけんthí nghiệm, thực nghiệm
- 忠実ちゅうじつtrung thành, tận tuỵ, trung thực, đúng với
- 果実かじつquả, trái cây
- 無実むじつsự vô tội, bị vu oan
- 現実げんじつhiện thực, thực tế
- 真実しんじつsự thật
- 着実ちゃくじつvững chắc, đều đặn, chắc chắn
- 確実かくじつchắc chắn, đáng tin cậy, xác thực
- 誠実せいじつthành thật, chân thành, trung thực
- 実用的じつようてきthiết thực, thực dụng
- 内実ないじつsự thật, thực trạng