TanroDictionary Sổ từ
実

Chữ Hán 実 THỰC

Âm On
ジツ、シツ
Âm Kun
み、みの.る、まこと、みの、みち.る
Nghĩa (Anh)
reality; truth; seed; fruit; nut
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 実 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 実 40 từ