TanroDictionary Sổ từ

吟詠 ぎんえい

NGÂM VỊNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. recitation (of a Chinese or Japanese poem); chanting; singingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. composition (of a Chinese or Japanese poem); composed poemdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. recitation (of poetry); chantingdanh từ
  4. composition; a composed poemdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「吟詠」

吟詠

ぎんえいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to recite a poem; to chant
  2. động từ to compose a poem

Chữ Hán trong từ

吟
NGÂM On: ギン Kun: – versify; singing; recital 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
詠
VỊNH On: エイ Kun: よ.む、うた.う recitation; poem; song; composing 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗