吟詠
ぎんえいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to recite a poem; to chant
- động từ to compose a poem
Chữ Hán trong từ
吟
NGÂM
On: ギン
Kun: –
versify; singing; recital
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
詠
VỊNH
On: エイ
Kun: よ.む、うた.う
recitation; poem; song; composing
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗