呉
ごNghĩa tiếng Việt
- danh từ vùng Ngô (phía nam hạ lưu Trường Giang)
- danh từ nước Ngô thời Ngũ Đại Thập Quốc (902-937), Nam Ngô
- danh từ nước Ngô thời Tam Quốc (222-280), Đông Ngô
- danh từ nước Ngô thời Xuân Thu
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ Wu (region in China, south of the lower Yangtze) JMdict
- danh từ Wu (kingdom in China during the Five Dynasties and Ten Kingdoms era; 902-937 CE); Southern Wu JMdict
- danh từ Wu (kingdom in China during the Three Kingdoms era; 222-280 CE); Eastern Wu; Sun Wu JMdict
- danh từ Wu (kingdom in China during the Spring and Autumn era; 11th century-473 BCE) JMdict
- chữ Hán China Wiktionary
- chữ Hán to give something, to do something for someone Wiktionary
- tên riêng Japanese reading of the Chinese surname Wu. Wiktionary
- tên riêng the ancient State of Wu Wiktionary
- tên riêng China, Chinese Wiktionary
Chữ Hán trong từ
呉
NGÔ
On: ゴ
Kun: く.れる、くれ
give; do something for; kingdom of Wu
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗