味
あじ
VỊ
味 (あじ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vị, mùi vị, hương vị; sức hấp dẫn, nét riêng, sự thú vị; trải nghiệm, mùi (chiến thắng).
Nghĩa tiếng Việt
- vị, mùi vị, hương vịdanh từ
- sức hấp dẫn, nét riêng, sự thú vịdanh từ
- trải nghiệm, mùi (chiến thắng)danh từ
- khéo léo, dí dỏm; lạ lùngtính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- flavor; flavour; tastedanh từJMdict
- charm; appeal; uniqueness; attractivenessdanh từJMdict
- experience; taste (e.g. of victory)danh từJMdict
- smart; clever; witty; strangetính từ なJMdict
- aji; position that has some lingering potential that may be exploited later in the gamedanh từJMdict
- clever, smart, wittytính từ いWiktionary
- mysterious, strangetính từ いWiktionary
- flavor, tastedanh từWiktionary
- feeling, sensationdanh từWiktionary
- experience, tastedanh từWiktionary
- charmdanh từWiktionary
- aji, the ‘flavour’ or lingering possibilities of a positiondanh từWiktionary
- bad aji, a lingering weakness in a positiondanh từWiktionary
Cách dùng
"Vị, mùi vị": 「味がいい」 — ngon; 「味が薄い/濃い」 — nhạt/đậm; 「味見をする」 — nếm thử. Nghĩa bóng: "nét hay, sức hấp dẫn" 「味のある文章」, "trải nghiệm" 「勝利の味」. 「味をしめる」 — được đà, nếm mùi rồi muốn nữa.
Ví dụ
-
このスープは少し味が薄い。
Món súp này hơi nhạt.
-
一度勝利の味を知ると、やめられない。
Một khi đã nếm mùi chiến thắng thì khó mà dừng lại.
-
食べる?ママの味 正確にはママの出来損ないの成れの果ての味
You want some? It has my mom’s taste. Well, actually it has the taste of my failed attempts at cloning her taste.
-
味が悪い
there is bad aji
Cách đọc khác của 「味」
味
み
Nhật
Ít dùng Hán Việt: VỊ
Nghĩa tiếng Việt
-
hậu tố vẻ, chút (vd: vị ngọt, hơi ấm)
-
hậu tố nơi, chỗ
-
hậu tố lúc... lúc...
-
danh từ vị giác
-
trợ số từ đơn vị đếm món ăn, đồ uống, vị thuốc
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố -ness (as in "sweetness"); -th (as in "warmth"); a touch of; a tinge of
JMdict
-
hậu tố place
JMdict
-
hậu tố alternating between ... and ...; sometimes ... and sometimes ...
JMdict
-
danh từ (sense of) taste
JMdict
-
trợ số từ counter for kinds of food, drink or medicine
JMdict
-
affix flavor, taste
Wiktionary
-
affix tasting, savoring
Wiktionary
-
affix taste, savor
Wiktionary
-
affix alternative spelling of 身 (mi): body part
Wiktionary
-
danh từ a flavour (UK)/flavor (US), taste
Wiktionary
-
trợ số từ counter for kinds of food, drink, medicine, etc.
Wiktionary
Cách dùng
(み) Hậu tố "vẻ, chút, nét": biến tính từ thành danh từ — 「甘み」 — vị ngọt, 「赤み」 — sắc đỏ, 「温かみ」 — sự ấm áp, 「新鮮味」, 「人間味」 — tính người.
Từ gần nghĩa:
さ
Ví dụ
- 彼の言葉には温かみがある。Lời nói của anh ấy có sự ấm áp.
- このトマトは甘みが強い。Quả cà chua này có vị ngọt đậm.