TanroDictionary Sổ từ

味 あじ

VỊ

Nhật Thông dụng
0

味 (あじ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vị, mùi vị, hương vị; sức hấp dẫn, nét riêng, sự thú vị; trải nghiệm, mùi (chiến thắng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. vị, mùi vị, hương vịdanh từ
  2. sức hấp dẫn, nét riêng, sự thú vịdanh từ
  3. trải nghiệm, mùi (chiến thắng)danh từ
  4. khéo léo, dí dỏm; lạ lùngtính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. flavor; flavour; tastedanh từJMdict
  2. charm; appeal; uniqueness; attractivenessdanh từJMdict
  3. experience; taste (e.g. of victory)danh từJMdict
  4. smart; clever; witty; strangetính từ なJMdict
  5. aji; position that has some lingering potential that may be exploited later in the gamedanh từJMdict
  6. clever, smart, wittytính từ いWiktionary
  7. mysterious, strangetính từ いWiktionary
  8. flavor, tastedanh từWiktionary
  9. feeling, sensationdanh từWiktionary
  10. experience, tastedanh từWiktionary
  11. charmdanh từWiktionary
  12. aji, the ‘flavour’ or lingering possibilities of a positiondanh từWiktionary
  13. bad aji, a lingering weakness in a positiondanh từWiktionary

Cách dùng

"Vị, mùi vị": 「味がいい」 — ngon; 「味が薄い/濃い」 — nhạt/đậm; 「味見をする」 — nếm thử. Nghĩa bóng: "nét hay, sức hấp dẫn" 「味のある文章」, "trải nghiệm" 「勝利の味」. 「味をしめる」 — được đà, nếm mùi rồi muốn nữa.

Ví dụ

  1. このスープは少し味が薄い。

    Món súp này hơi nhạt.

  2. 一度勝利の味を知ると、やめられない。

    Một khi đã nếm mùi chiến thắng thì khó mà dừng lại.

  3. 食べる?ママの味 正確にはママの出来損ないの成れの果ての味

    You want some? It has my mom’s taste. Well, actually it has the taste of my failed attempts at cloning her taste.

  4. 味が悪い

    there is bad aji

Cách đọc khác của 「味」

味

み

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố vẻ, chút (vd: vị ngọt, hơi ấm)
  2. hậu tố nơi, chỗ
  3. hậu tố lúc... lúc...
  4. danh từ vị giác
  5. trợ số từ đơn vị đếm món ăn, đồ uống, vị thuốc

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố -ness (as in "sweetness"); -th (as in "warmth"); a touch of; a tinge of JMdict
  2. hậu tố place JMdict
  3. hậu tố alternating between ... and ...; sometimes ... and sometimes ... JMdict
  4. danh từ (sense of) taste JMdict
  5. trợ số từ counter for kinds of food, drink or medicine JMdict
  6. affix flavor, taste Wiktionary
  7. affix tasting, savoring Wiktionary
  8. affix taste, savor Wiktionary
  9. affix alternative spelling of 身 (mi): body part Wiktionary
  10. danh từ a flavour (UK)/flavor (US), taste Wiktionary
  11. trợ số từ counter for kinds of food, drink, medicine, etc. Wiktionary

Cách dùng

(み) Hậu tố "vẻ, chút, nét": biến tính từ thành danh từ — 「甘み」 — vị ngọt, 「赤み」 — sắc đỏ, 「温かみ」 — sự ấm áp, 「新鮮味」, 「人間味」 — tính người.

Từ gần nghĩa: さ

Ví dụ

  • 彼の言葉には温かみがある。Lời nói của anh ấy có sự ấm áp.
  • このトマトは甘みが強い。Quả cà chua này có vị ngọt đậm.

Chữ Hán trong từ

味
VỊ On: ミ Kun: あじ、あじ.わう flavor; taste 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗